-
Metyl-5-norbornene-2 3-dicarboxylic Anhydrit CAS 25134-21-8Hơn
Tên sản phẩm:Methyl-5-norbornene-2 3-dicarboxylic anhydrit. CAS:25134-21-8. MF:C10H10O3. MW: 178,18. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Anhydrit Isatoic CAS 118-48-9Hơn
Tên sản phẩm: Anhydrit Isatoic. CAS:118-48-9. MF:C8H5NO3. MW:163,13. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Axit 2-Tetrahydrofuroic CAS 16874-33-2Hơn
Tên sản phẩm: Axit 2-Tetrahydrofuroic. CAS:16874-33-2. MF:C5H8O3. MW: 116,12. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Tert-Butylhydrazine Hydrochloride CAS 7400-27-3Hơn
Tên sản phẩm:Tert-Butylhydrazine hydrochloride. CAS:7400-27-3. MF:C4H13ClN2. MW: 124,61. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
3-Hexylthiophene CAS 1693-86-3Hơn
Tên sản phẩm:3-Hexylthiophene. CAS:1693-86-3. MF:C10H16S. MW: 168,3. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Axit 2-Aminonicotinic CAS 5345-47-1Hơn
Tên sản phẩm: Axit 2-Aminonicotinic. CAS:5345-47-1. MF:C6H6N2O2. MW: 138,12. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
L-tert-Leucine CAS 20859-02-3Hơn
Tên sản phẩm:L-tert-Leucine. CAS:20859-02-3. MF:C6H13NO2. MW: 131,17. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Tetrahydropyran-4-carbaldehyde CAS 50675-18-8Hơn
Tên sản phẩm: Tetrahydropyran-4-carbaldehyde. CAS:50675-18-8. MF:C6H10O2. MW: 114,14. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
2-Hydroxy-4-methylpyridine CAS 13466-41-6Hơn
Tên sản phẩm:2-Hydroxy-4-methylpyridin. CAS:13466-41-6. MF:C6H7NO. MW: 109,13. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
2-Amino-6-chloropyridine CAS 45644-21-1Hơn
Tên sản phẩm:2-Amino-6-chloropyridin. CAS:45644-21-1. MF:C5H5ClN2. MW: 128,56. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
3-Hydroxypyrrolidine Hydrochloride CAS 86070-82-8Hơn
Tên sản phẩm:3-Hydroxypyrrolidine hydrochloride. CAS:86070-82-8. MF:C4H10ClNO. MW: 123,58. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
D-Homoserine CAS 6027-21-0Hơn
Tên sản phẩm:D-Homoserine. CAS:6027-21-0. MF:C4H9NO3. MW: 119,12. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.




