-
5'-Deoxy-5-fluorocytidine CAS 66335-38-4Hơn
Tên sản phẩm:5'-Deoxy-5-fluorocytidine. CAS:66335-38-4. MF:C9H12FN3O4. MW: 245,21. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
D-Serine CAS 312-84-5Hơn
Tên sản phẩm:D-Serine. CAS:312-84-5. MF:C3H7NO3. MW:105,09. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
D-Proline CAS 344-25-2Hơn
Tên sản phẩm:D-Proline. CAS:344-25-2. MF:C5H9NO2. MW: 115,13. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
D-tert-Butylglycine CAS 26782-71-8Hơn
Tên sản phẩm:D-tert-Butylglycine. CAS:26782-71-8. MF:C6H13NO2. MW: 131,17. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Creatine Ethyl Ester Hydrochloride CAS 15366-32-2Hơn
Tên sản phẩm:Creatine ethyl ester hydrochloride. CAS:15366-32-2. MF:C6H14ClN3O2. MW: 195,65. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
D-Lysine Hydrochloride CAS 7274-88-6Hơn
Tên sản phẩm:D-Lysine hydrochloride. CAS:7274-88-6. MF:C6H15ClN2O2. MW: 182,65. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
1-Boc-3-hydroxypiperidine CAS 85275-45-2Hơn
Tên sản phẩm:1-Boc-3-hydroxypiperidine. CAS:85275-45-2. MF:C10H19NO3. MW: 201,26. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
D-Tyrosine CAS 556-02-5Hơn
Product name:D-Tyrosine. CAS:556-02-5. MF:C9H11NO3. MW:181.19. Packaging:1 L/bottle, 25 L/drum, 200 L/drum.
-
Boc-L-Proline CAS 15761-39-4Hơn
Tên sản phẩm:Boc-L-Proline. CAS:15761-39-4. MF:C10H17NO4. MW: 215,25. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Beta- Pinene CAS 2437-95-8Hơn
Tên sản phẩm:Beta- pinene. CAS:2437-95-8. MF:C10H16. MW: 136,23. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Amoni Alginate CAS 9005-34-9Hơn
Tên sản phẩm:Amoni alginate. CAS:9005-34-9. MF:C13H16N3NaO4S. MW:333.33861. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
5-Bromopyrimidine CAS 4595-59-9Hơn
Tên sản phẩm:5-Bromopyrimidine. CAS:4595-59-9. MF:C4H3BrN2. MW: 158,98. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.




