Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: 4-methylanisole
Từ đồng nghĩa: p - cresyl methyl ether; p - methoxytoluene; 4-methylmethoxybenzene
CAS: 104-93-8
MF: C8H10O
MW: 122.16
EINECS: 203-253-7
Điểm nóng chảy: -32 độ
Điểm sôi: 174 độ
Mật độ: 0,969 g/ml
Bao bì: 1 L/chai, 25 L/trống, 200 L/trống
Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước, có thể hòa tan với các dung môi hữu cơ khác nhau như rượu và ete.
Đặc điểm kỹ thuật
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
|
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng không màu |
|
Độ tinh khiết (%) |
Lớn hơn hoặc bằng 99 |
| Màu sắc (APHA) | Ít hơn hoặc bằng 30 |
| Phenol (%) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2 |
| Nước(%) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1 |
Ứng dụng
(1) Trong lĩnh vực dược phẩm, 4 - methylanisole được sử dụng làm chất trung gian cho các loại thuốc khác nhau. Ví dụ, nó là một nguyên liệu thô quan trọng để tổng hợp một số loại thuốc chống dị ứng, thuốc chống viêm và thuốc giảm đau.
(2) Trong ngành công nghiệp gia vị, 4-methylanisole được sử dụng rộng rãi để sản xuất nhiều bản chất và gia vị khác nhau vì mùi thơm của nó. Nó có thể cung cấp một loạt các đặc điểm nước hoa, chẳng hạn như nước hoa hoa và nước hoa trái cây, vì vậy nó thường được sử dụng trong công thức nước hoa, xà phòng và các sản phẩm mỹ phẩm khác. Methyl benzyl ether cũng được sử dụng trong hương liệu thực phẩm để cung cấp hương vị thơm độc đáo cho thực phẩm.
(3) 4-methylanisole cũng đóng một vai trò quan trọng trong sản xuất thuốc trừ sâu. Nó được sử dụng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm.
Kho
Lưu trữ ở một nơi mát mẻ, khô ráo và thông gió. Tránh xa các nguồn lửa, nhiệt và chất oxy hóa.
Bao bì





Chú phổ biến: 4 {A











