Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: 3-methylanisole
Từ đồng nghĩa: m - cresyl methyl ether; m - methoxytoluene; 3-methylmethoxybenzene
CAS: 100-84-5
MF: C8H10O
MW: 122.16
EINECS: 202-893-4
Mật độ: 0,969 g/ml
Điểm nóng chảy: -47 độ
Điểm sôi: 175-176 độ
Bao bì: 1 L/chai, 25 L/trống, 200 L/trống
Độ hòa tan: Khó hòa tan trong nước, nhưng hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, ete, chloroform, v.v.
Đặc điểm kỹ thuật
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
|
Vẻ bề ngoài |
Chất lỏng không màu |
|
Độ tinh khiết (%) |
Lớn hơn hoặc bằng 99 |
| Màu sắc (APHA) | Ít hơn hoặc bằng 30 |
| Phenol (%) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2 |
| Nước(%) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1 |
Ứng dụng
3 - Methylanisole là một chất trung gian quan trọng trong việc chuẩn bị thuốc, thuốc trừ sâu và tinh chất, và cũng là một nguyên liệu thô không thể thiếu cho thuốc nhuộm nhạy cảm với áp suất và nhiệt.
Kho
Lưu trữ ở một nơi mát mẻ, khô ráo và thông gió. Tránh xa các nguồn lửa, nhiệt và chất oxy hóa. Tránh xa các nguồn lửa, nhiệt và chất oxy hóa, và tránh tia lửa tĩnh.
Bao bì





Chú phổ biến: 3 {{1 qu











