Tetrahydrofuran (THF) là một dung môi hữu cơ có tính linh hoạt cao, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các loại polyme khác nhau, đặc biệt là polytetramethylene ether glycol (PTMEG). Ngoài ra THF ...
Guanidine hydrochloride là một chất biến tính protein mạnh được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và lý sinh. Nó là một loại muối tinh thể hòa tan cao, thường được sử dụng để làm biến tính...
Số CAS của axit Metansulfonic là 75-75-2. Axit metansulfonic là chất lỏng không màu, có mùi nhẹ. Nó còn được gọi là axit methylsulfonic và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nha...
Valerophenone, còn được gọi là 1-phenyl-1-pentanone, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C11H14O. Số CAS của nó là 1009-14-9. Chất lỏng không màu này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp...
Natri phytate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. Công thức hóa học của Natri phytate là C6H6Na12O24P6 và số CAS của nó là 14306-25-3. Natri phytate ...
Số CAS của Dimethyl sulfoxide, hay DMSO , là 67-68-5. Hợp chất hữu cơ này đã được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau do tính chất độc đáo và ứng dụng linh hoạt của nó. Trong bài...
Số CAS của Dilauryl thiodipropionate là 123-28-4. Dilauryl thiodipropionate, còn được gọi là DLTP, là chất chống oxy hóa thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó là một loại bộ...
Axit phytic là một axit hữu cơ thường được tìm thấy trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật. Hợp chất hóa học này được biết đến với khả năng độc đáo liên kết với một số khoáng chất nhất định, có thể ...
Natri nitrit là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như chất bảo quản và chất cố định màu. Nó được biết là có tác dụng tăng hương vị thực phẩm và bảo vệ chống lại s...
Kali citrate là một hợp chất hóa học có nhiều công dụng và lợi ích. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, y học và mỹ phẩm. Số CAS của Kali Citrate là 866-84-2. Kali citrate là ...