-
3-Mercapto-2-butanone CAS 40789-98-8Hơn
Tên sản phẩm:3-Mercanto-2-butanone. CAS:40789-98-8. MF:C4H8OS. MW: 104,17. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Diethyl Sulfide CAS 352-93-2Hơn
Tên sản phẩm:Diethyl sunfua. CAS:352-93-2. MF:C4H10S. MW:90,19. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
2-Thiophenethiol CAS 7774-74-5Hơn
Tên sản phẩm:2-Thiophenethiol. CAS:7774-74-5. MF:C4H4S2. MW: 116,2. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Tetrahydrofurfuryl axetat CAS 637-64-9Hơn
Tên sản phẩm: Tetrahydrofurfuryl axetat. CAS:637-64-9. MF:C7H12O3. MW: 144,17. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
2-Acetyl-3-ethylpyrazine CAS 32974-92-8Hơn
Tên sản phẩm:2-Acetyl-3-methylpyrazine. CAS:32974-92-8. MF:C8H10N2O. MW: 150,18. Đóng gói: 1kg/bao, 25kg/bao, 25kg/thùng.
-
2-Acetyl-3-methylpyrazine CAS 23787-80-6Hơn
Tên sản phẩm:2-Acetyl-3-methylpyrazine. CAS:23787-80-6. MF:C7H8N2O. MW: 136,15. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
2-Methoxypyrazine CAS 3149-28-8Hơn
Tên sản phẩm:2-Methoxypyrazine. CAS:3149-28-8. MF:C5H6N2O. MW: 110,11. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
2-Ethyl-3-methylpyrazine CAS 15707-23-0Hơn
Tên sản phẩm:2-Ethyl-3-methylpyrazine. CAS:15707-23-0. MF:C7H10N2. MW: 122,17. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Ethylpyrazine CAS 13925-00-3Hơn
Tên sản phẩm:Ethylpyrazine. CAS:13925-00-3. MF:C6H8N2. MW: 108,14. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Propyl Disulfide CAS 629-19-6Hơn
Tên sản phẩm: Propyl disulfide. CAS:629-19-6. MF:C6H14S2. MW: 150,31. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Axit 2-etylbutyric CAS 88-09-5Hơn
Tên sản phẩm: Axit 2-Ethylbutyric. CAS:88-09-5. MF:C6H12O2. MW: 116,16. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Mono-metyl terephthalate / MMT CAS 1679-64-7Hơn
Tên sản phẩm:Mono-Methyl terephthalate / MMT. CAS:1679-64-7. MF:C9H8O4. MW: 180,16. Đóng gói: 1 kg/bao, 25 kg/bao, 25 kg/thùng.




