Hóa chất hữu cơ
-
Natri Polymethacrylat CAS 54193-36-1Hơn
Tên sản phẩm: Natri polymethacrylate. CAS:54193-36-1. MF:C12H15Na3O6X2. MW: 324,21. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Axit 4-Bromo-2-methylbenzoic CAS 68837-59-2Hơn
Tên sản phẩm: Axit 4-Bromo-2-methylbenzoic. CAS:68837-59-2. MF:C8H7BrO2. MW: 215,04. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
3 5-Axit Dichloroanthranilic CAS 2789-92-6Hơn
Tên sản phẩm:3 5-Axit Dichloroanthranilic. CAS:2789-92-6. MF:C7H5Cl2NO2. MW:206,03. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Metyl 2-cyclopentanonecarboxylat CAS 10472-24-9Hơn
Tên sản phẩm: Methyl 2-cyclopentanonecarboxylate. CAS:10472-24-9. MF:C7H10O3. MW: 142,15. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Axit 4-bromo-3-methylbenzoic CAS 7697-28-1Hơn
Tên sản phẩm: Axit 4-bromo-3-methylbenzoic. CAS:7697-28-1. MF:C8H7BrO2. MW: 215,04. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Ethyl 2-oxocyclopentanecarboxylate CAS 611-10-9Hơn
Tên sản phẩm:Ethyl 2-oxocyclopentanecarboxylate. CAS:611-10-9. MF:C8H12O3. MW: 156,18. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
5-Chloromethylfurfural/CMF CAS 1623-88-7Hơn
Tên sản phẩm:5-Chloromethylfurfural/CMF. CAS:1623-88-7. MF:C12H10O5. Công suất: 234,2. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
5 5′-oxybis(5-methylene-2-furaldehyde)/OBMF CAS 7389-38-0Hơn
Tên sản phẩm:5 5′-oxybis(5-methylene-2-furaldehyde)/OBMF. CAS:7389-38-0. MF:C12H10O5. Công suất: 234,2. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Dimethyl Furan-2 5-dicarboxylate /FDME CAS 4282-32-0Hơn
Tên sản phẩm:Dimethyl Furan-2 5-dicarboxylate/FDME. CAS:4282-32-0. MF:C8H8O5. MW: 184,15. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Tetrahydrofuran-2 5-Axit dicarboxylic/THFDCA CAS 6338-43-8Hơn
Tên sản phẩm:Tetrahydrofuran-2 5-axit dicarboxylic/THFDCA. CAS:6338-43-8. MF:C6H8O5. MW: 160,12. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
2 5-Bis(aminomethyl)tetrahydrofuran/BAMTHF CAS 66918-21-6Hơn
Tên sản phẩm:2 5-Bis(aminomethyl)tetrahydrofuran/BAMTHF. CAS:66918-21-6. MF:C6H14N2O. MW: 130,19. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
-
Furan-2 5-dicarbaldehyde/2 5-Diformylfuran/DFF CAS 823-82-5Hơn
Tên sản phẩm:Furan-2 5-dicarbaldehyde/2 5-Diformylfuran/DFF. CAS:823-82-5. MF:C6H4O3. MW:124,09. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200 L/thùng.
Chúng tôi là nhà sản xuất và cung cấp hóa chất hữu cơ chuyên nghiệp tại Trung Quốc, chuyên cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá thấp. Chúng tôi nồng nhiệt chào đón bạn mua hoặc bán buôn số lượng lớn hóa chất hữu cơ cao cấp trong kho từ nhà máy của chúng tôi.




