Hóa chất hữu cơ
-
1 4-Bis(4-aminophenoxy)benzen CAS 3491-12-1Hơn
Tên sản phẩm:1 4-Bis(4-aminophenoxy)benzen. MF:C18H16N2O2. CAS:3491-12-1. MW: 292,33. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
HQDA CAS 17828-53-4Hơn
Tên sản phẩm: HQDA. MF:C22H10O8. CAS:17828-53-4. MW: 402,31. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
2 2-BIS[4-(4-AMINOPHENOXY)PHENYL]HEXAFLUOROPROPANE CAS 69...Hơn
Tên sản phẩm:2 2-BIS[4-(4-AMINOPHENOXY)PHENYL]HEXAFLUOROPROPANE. MF:C27H20F6N2O2. CAS:69563-88-8. MW: 518,45. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
3 3'-Diamino-4 4'-dihydroxydiphenyl Sulfone CAS 7545-50-8Hơn
Tên sản phẩm:3 3'-Diamino-4 4'-dihydroxydiphenyl sulfone. MF:C12H12N2O4S. CAS:7545-50-8. MW: 280,3. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
2 2-Bis(3-amino-4-hydroxyphenyl)hexafluoropropane CAS 835...Hơn
Tên sản phẩm:2 2-Bis(3-amino-4-hydroxyphenyl)hexafluoropropane. MF:C15H12F6N2O2. CAS:83558-87-6. MW: 366,26. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
3 4'-Anhydrit oxydiphthalic CAS 50662-95-8Hơn
Tên sản phẩm:3 4'-Oxydiphthalic Anhydrit. MF:C16H6O7. CAS:50662-95-8. MW: 310,21. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
2 3 3 4-biphenyl Tetracarboxylic Dianhydrit CAS 36978-41-3Hơn
Tên sản phẩm:2 3 3 4-biphenyl tetracarboxylic dianhydrit. MF:C16H6O6. CAS:36978-41-3. MW: 294,22. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
M-Tolidin CAS 84-67-3Hơn
Tên sản phẩm:M-Tolidine. MF:C14H16N2. CAS:84-67-3. MW: 212,29. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
5-Chloro-1-indanone CAS 42348-86-7Hơn
Tên sản phẩm:5-Chloro-1-indanone. CAS:42348-86-7. MF:C9H7ClO. MW: 166,6. EINECS:610-016-5. Mật độ:1,1466 g/cm3. Điểm nóng chảy: 94-98 độ. Điểm sôi: 124-125 độ. Bao bì:25 kg/thùng.
-
4-Dimethylaminopyridine/DMAP CAS 831-82-3Hơn
Tên sản phẩm:4-Dimethylaminopyridine. CAS:1122-58-3. MF:C7H10N2. MW: 122,17. EINECS:214-353-5. Mật độ: 0,906 g/cm3. Điểm nóng chảy: 112 độ. Điểm sôi: 162 độ. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
4-Phenoxyphenol CAS 831-82-3Hơn
Tên sản phẩm:4-Phenoxyphenol. CAS:831-82-3. MF:C12H10O2. MW: 186,21. EINECS:212-611-1. Mật độ:1,1032 g/cm3. Điểm nóng chảy: 80-84 độ. Điểm sôi: 177-180 độ. Đóng gói: 25 kg/bao, 25 kg/thùng.
-
Isobutyl Chloroformate CAS 543-27-1Hơn
Tên sản phẩm: Isobutyl chloroformate. CAS:543-27-1. MF:C5H9ClO2. MW: 136,58. EINECS:208-840-1. Mật độ:1,053 g/ml. Điểm nóng chảy: -80 độ. Điểm sôi: 128,8 độ. Đóng gói:1 L/chai, 25 L/thùng, 200
Chúng tôi là nhà sản xuất và cung cấp hóa chất hữu cơ chuyên nghiệp tại Trung Quốc, chuyên cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá thấp. Chúng tôi nồng nhiệt chào đón bạn mua hoặc bán buôn số lượng lớn hóa chất hữu cơ cao cấp trong kho từ nhà máy của chúng tôi.




