+86 13162192651
N - butylpyrrolidinone/1-Butylpyrrolidin-2-one/NBP CAS 3470-98-2

N - butylpyrrolidinone/1-Butylpyrrolidin-2-one/NBP CAS 3470-98-2

Tên sản phẩm: N - butylpyrrolidinone
CAS: 3470-98-2
MF: C8H15NO
MW: 141,21
Einecs: 222-437-8
Mật độ: 0,96 g/ml
Điểm sôi: 137 độ
Bao bì: 1 L/chai, 25 L/trống, 200 L/trống

Mô tả

Mô tả sản phẩm

 

Tên sản phẩm: N - butylpyrrolidinone

Từ đồng nghĩa: 1-Butylpyrrolidin-2-one; NBP

CAS: 3470-98-2

MF: C8H15NO
MW: 141,21

EINECS: 222-437-8

Mật độ: 0,96 g/ml

Điểm sôi: 137 độ

Bao bì: 1 L/chai, 25 L/trống, 200 L/trống

 

Đặc điểm kỹ thuật

 

Mặt hàng Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

Chất lỏng không màu

Sự thuần khiết

Lớn hơn hoặc bằng 98%

Màu (CO - pt) Ít hơn hoặc bằng 40
Nước Nhỏ hơn hoặc bằng 0,3%

 

Ứng dụng

 

N - butylpyrrolidone (NBP) là một nguyên liệu thô hóa học tốt với các ứng dụng rộng, chủ yếu được sử dụng trong các trường sau:
Lớp phủ và mực:
N - butylpyrrolidone thường được sử dụng làm dung môi và phụ gia trong lớp phủ và mực do độ ổn định và độ hòa tan nhiệt độ cao của nó, có thể cải thiện tính lưu động và độ bám dính của các sản phẩm. ‌
Thuốc trừ sâu và chất tẩy rửa:
N - butylpyrrolidone là một chất mang tuyệt vời cho thuốc trừ sâu và chất tẩy rửa do tính chất căng thẳng bề mặt thấp, có thể tăng cường tính thấm và hiệu quả làm sạch. ‌
Chất kết dính và nhựa:
Là một dung môi, n - butylpyrrolidone có thể hòa tan các thành phần nhựa và chất kết dính khác nhau, tăng cường độ bền và độ ổn định của sản phẩm. ‌
Ngành công nghiệp điện tử:
Trong bao bì điện tử và sản xuất bảng mạch in, N - butylpyridine thường được sử dụng làm chất làm ướt và chất hoạt động bề mặt để thúc đẩy gia công chính xác của các thành phần điện tử. ‌
Lĩnh vực dược phẩm:
Polymer của N - butylpyrrolidone có thể được sử dụng trong các loại băng y tế, các giải pháp chăm sóc ống kính tiếp xúc và các sản phẩm khác, với khả năng tương thích sinh học cao và giảm kích ứng với các mô. ‌
Thuốc nhuộm và Dệt may:
Copolyme của N - butylpyrrolidone có thể được sử dụng như một hỗ trợ nhuộm để cải thiện độ hấp thụ thuốc nhuộm và độ bền màu; Trong xử lý nước, copolyme của nó có thể tinh chế chất lượng nước.

 

Kho

 

Lưu trữ trong một thùng chứa kín, tránh xa ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc môi trường nhiệt độ cao. Khu vực lưu trữ nên được thông gió tốt và tránh xa các nguồn lửa và nhiệt.

 

Bao bì

 

product-300-300

product-300-300

product-300-300

product-300-300

 

 

2

Chú phổ biến: N - butylpyrrolidinone/1 - butylpyrrolidin-2-one/NBP CAS 3470-98-2, Trung Quốc

Liên hệ với nhà cung cấp