Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Axit Ellagic
CAS: 476-66-4
EINECS: 207-508-3
Điểm nóng chảy: Lớn hơn hoặc bằng 350 độ
Điểm sôi: 363,24 độ (ước tính sơ bộ)
Mật độ: 1.667
Đặc điểm kỹ thuật
| Mặt hàng | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu và trong suốt |
| độ tinh khiết | 99% |
| Nhiệt độ lưu trữ | 2-8 độ |
| Bưu kiện | 1 kg/bao, 20 kg/thùng, 25 kg/thùng |
Ứng dụng
1. Axit Ellagic là một polyphenol tự nhiên có đặc tính chống oxy hóa, chống{1}}viêm và bảo vệ thần kinh mạnh, khiến nó trở thành tâm điểm trong nghiên cứu dược lý để điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer và Parkinson. Nó hoạt động bằng cách loại bỏ các gốc tự do, tăng cường khả năng phòng vệ chống oxy hóa và giảm viêm thần kinh.
2. Axit Ellagic CAS 476-66-4 chứng tỏ tiềm năng chống ung thư đáng kể, đặc biệt là chất ức chế EZH2 (Chất tăng cường tương đồng Zeste 2), một chất điều chỉnh biểu sinh có liên quan đến sự tiến triển của bệnh ung thư. Các nghiên cứu cho thấy axit Ellagic liên kết với EZH2, làm giảm sự phát triển của khối u và gây ra hiện tượng apoptosis trong tế bào ung thư, mang lại kết quả đầy hứa hẹn trên các mô hình ung thư vú.
3. Các ứng dụng của axit Ellagic còn bao gồm việc sử dụng nó trong điều trị các rối loạn chuyển hóa, như một chất bổ trợ để giảm tác dụng phụ của các loại thuốc hóa trị như cisplatin và trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì tác dụng chống{1}}lão hóa của nó.
Lưu trữ và phòng ngừa
1. Bảo quản axit Ellagic trong hộp đậy kín dưới khí trơ (ví dụ: nitơ hoặc argon) ở nơi mát, khô và{3}thông gió tốt, tránh ánh sáng và không khí, vì axit Ellagic CAS 476-66-4 nhạy cảm với không khí và ánh sáng . Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị khác nhau: bột có thể được bảo quản ở -20 độ trong tối đa 3 năm hoặc ở 4 độ trong 2 năm; dung dịch nên được bảo quản ở -80 độ trong 6 tháng hoặc -20 độ trong 1 tháng.
2. Giữ axit Ellagic tránh xa các tác nhân oxy hóa mạnh, axit mạnh và kiềm mạnh để tránh bị phân hủy. Nó không tương thích với các vật liệu này và cần được bảo vệ khỏi độ ẩm.
3. Luôn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) thích hợp bao gồm găng tay chống hóa chất-(nitril, độ dày tối thiểu 0,11 mm), kính bảo hộ và quần áo bảo hộ; tránh hình thành bụi và đảm bảo thông gió đầy đủ khi xử lý axit Ellagic.
Ứng phó khẩn cấp với rò rỉ
1. Cô lập ngay khu vực tràn dầu và đảm bảo thông gió đầy đủ; chứa axit Ellagic sử dụng vật liệu hấp thụ trơ,{1}}không cháy (ví dụ: diatomite, chất kết dính phổ quát) và tránh tạo ra bụi .
2. Cẩn thận quét sạch axit Ellagic bị đổ bằng cách sử dụng các dụng cụ sạch,{1}}không phát ra tia lửa và đặt vật liệu đã thu thập vào thùng chứa chất thải hóa học kín, có dán nhãn để xử lý đúng cách theo các quy định về môi trường của địa phương, tiểu bang và liên bang.
3. Nhân viên Axit Ellagic CAS 476-66-4 phải mặc đồ bảo hộ cá nhân phù hợp trong quá trình dọn dẹp; ngăn chặn vật liệu xâm nhập vào cống rãnh hoặc đường thủy. Khử trùng bề mặt và thiết bị bằng cách chà bằng cồn.
Thông tin an toàn
1. Axit Ellagic được một số cơ quan chức năng phân loại bằng từ tín hiệu GHS là “Cảnh báo” nhưng một số cơ quan khác lại xếp vào loại “Không phải là chất nguy hại”. Nó có hại nếu nuốt phải (H302), gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) và có thể gây kích ứng đường hô hấp (H335). Xếp hạng sức khỏe của NFPA là 2 (nguy hiểm vừa phải).
2. Ellagic acid is combustible with a melting point >360°C . Ellagic acid CAS 476-66-4 is practically insoluble in water but soluble in DMSO (up to 3 mg/mL) and alkaline solutions like 1 M NaOH . Its thermal decomposition or combustion produces toxic and irritating fumes including carbon oxides . Acute oral LD50 (rat) is >20.000 mg/kg.
3. Luôn tham khảo Axit Ellagic CAS 476-66-4 trong Bảng dữ liệu an toàn (SDS) cụ thể cho axit Ellagic để biết thông tin đầy đủ về mối nguy hiểm, quy trình sơ cứu (P305+P351+P338 cho mắt, P301+P330+P331 cho đường nuốt phải, P304+P340 cho đường hô hấp) và hướng dẫn xử lý .
Đề xuất sản phẩm liên quan
| Mặt hàng | Tên sản phẩm |
| 1 | 1-Cloropentan CAS 543-59-9 |
| 2 | 2-Bromotoluene CAS 95-46-5 |
| 3 | Hexamethyldisilazane CAS 999-97-3 |
| 4 | Morpholine CAS 110-91-8 |
| 5 | Kali thioacetate CAS 10387-40-3 |
| 6 | 2-Bromophenylhydrazine Hydrochloride CAS 50709-33-6 |
| 7 | Metyl Cyanoaxetat CAS 105-34-0 |
| 8 | Tetrabutylammonium Iodide CAS 311-28-4 |
| 9 | Iodotrimethylsilane CAS 16029-98-4 |
| 10 | Nếu bạn muốn cần thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.WhatsApp: +86 18317156592
|
Bao bì




Vận chuyển & Thanh toán

Về Giao Thông Vận Tải
Tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng, chúng tôi có thể đưa ra nhiều lựa chọn vận chuyển khác nhau.
Đối với các đơn đặt hàng nhỏ hơn, chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không hoặc chuyển phát nhanh quốc tế như FedEx, DHL, TNT, EMS và nhiều tuyến vận chuyển quốc tế độc đáo khác.
Chúng tôi có thể vận chuyển bằng đường biển đến một cảng cụ thể với số lượng lớn hơn.
Ngoài ra, chúng tôi có thể cung cấp các dịch vụ độc đáo dựa trên yêu cầu của khách hàng và đặc điểm của hàng hóa của họ.

* Chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn thanh toán cho khách hàng của mình.
* Khi số tiền khiêm tốn, khách hàng thường thanh toán bằng PayPal, Western Union, Alibaba và các dịch vụ tương tự khác.
* Khi số tiền lớn, khách hàng thường thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, Alibaba, v.v.
* Hơn nữa, ngày càng nhiều người tiêu dùng sẽ sử dụng Alipay hoặc WeChat Pay để thực hiện thanh toán.
Câu hỏi thường gặp
1
Tôi có thể lấy mẫu nào từ bạn không?
Re: Vâng, tất nhiên, chúng tôi muốn cung cấp mẫu cho bạn theo nhu cầu của bạn.
2
MOQ của bạn là gì?
Re: Thông thường MOQ của chúng tôi là 1 kg, nhưng đôi khi nó cũng linh hoạt và phụ thuộc vào các sản phẩm khác nhau.
3
Bao lâu tôi có thể nhận được hàng sau khi thanh toán?
Re: Nếu vận chuyển bằng chuyển phát nhanh hoặc đường hàng không, thường mất 5-10 ngày.
Nếu vận chuyển bằng đường biển, thường mất 3-40 ngày, tùy thuộc vào điểm đến của bạn.
4
Bạn có bất kỳ-dịch vụ hậu mãi nào không?
Re: Có, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn tiến trình của đơn đặt hàng, chẳng hạn như chuẩn bị sản phẩm, khai báo, theo dõi quá trình vận chuyển-, hỗ trợ thông quan, hướng dẫn kỹ thuật, v.v.
Liên hệ với chúng tôi

Chú phổ biến: axit ellagic cas 476-66-4, Trung Quốc nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy axit ellagic cas 476-66-4











