+86 13162192651
Isobutyl isobutyrate/2-methylpropyl 2-methylpropanoate/IBIB CAS 97-85-8

Isobutyl isobutyrate/2-methylpropyl 2-methylpropanoate/IBIB CAS 97-85-8

Tên sản phẩm: Isobutyl isobutyrate
CAS: 97-85-8
MF: C8H16O2
MW: 144,21
EINECS: 202-612-5
Điểm nóng chảy: -81 độ
Điểm sôi: 145-152 độ
Bao bì: 25 L/trống, 200 L/trống, trống 1000 L/IBC

Mô tả

Mô tả sản phẩm

 

Tên sản phẩm: Isobutyl isobutyrate

Từ đồng nghĩa: 2-methylpropyl 2-methylpropanoate; Ibib

CAS: 97-85-8

MF: C8H16O2

MW: 144,21

EINECS: 202-612-5

Điểm nóng chảy: -81 độ

Điểm sôi: 145-152 độ

Bao bì: 25 L/trống, 200 L/trống, trống 1000 L/IBC

Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước, có thể hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, ether, acetone, v.v.

 

Đặc điểm kỹ thuật

 

Mặt hàng Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài

Chất lỏng không màu trong suốt

Độ tinh khiết (%)

Lớn hơn hoặc bằng 99
Màu (CO - pt) Ít hơn hoặc bằng 20
Độ axit (như axit axetic, %) Nhỏ hơn hoặc bằng 0,05
Nước(%) Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2

 

Ứng dụng

 

Isobutyl isobutyrate là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng như một chất phụ gia trong dung môi, nước hoa và lớp phủ. Nó có một loạt các ứng dụng trong các trường khác nhau, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
1.isobutyl isobutyrate có thể được sử dụng làm dung môi và chất pha loãng trong sản xuất lớp phủ và mực.
2.isobutyl isobutyrate có hương thơm đặc biệt, có thể được sử dụng để làm nước hoa, tinh chất, gia vị và các sản phẩm khác.
3.isobutyl isobutyrate có thể được sử dụng làm chất hóa dẻo và chất ổn định trong sản xuất nhựa và nhựa.
4.isobutyl isobutyrate có thể được sử dụng làm dung môi và chất mang trong sản xuất các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm.

 

Kho

 

Lưu trữ trong một nhà kho mát mẻ và thông gió, tránh xa các nguồn lửa và nhiệt. Tách biệt với chất oxy hóa, kiềm và các hóa chất khác để tránh trộn lưu trữ.

 

Bao bì

 

product-300-300

product-300-300

product-300-300

product-300-300

 

 

2

Chú phổ biến: Isobutyl isobutyrate/2-methylpropyl 2-methylpropanoate/IBIB CAS 97-85-8, Trung Quốc Isobutyl Isobutyrate/2-Methylpropyl 2-Methylpropanoate/IBIB CAS 97-85-8

Liên hệ với nhà cung cấp